Vacuum Pad FGA 14 – Giác Hút Chân Không FGA Series
Vacuum Pad FGA 14 là dòng giác hút chân không dạng bầu 1.5 tầng, được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa, robot gắp, máy Pick & Place và thiết bị nâng hạ bằng chân không. Với thiết kế dạng bellows 1.5 nếp, giác hút FGA 14 có khả năng thích ứng tốt với bề mặt không hoàn toàn phẳng, đồng thời tạo hành trình đàn hồi giúp việc gắp và đặt sản phẩm ổn định hơn.
Dòng vacuum pad FGA có nhiều kích thước từ nhỏ đến lớn, đáp ứng các nhu cầu gắp linh kiện, sản phẩm nhựa, kim loại, bao bì, tấm vật liệu và nhiều loại phôi công nghiệp khác.
Trong đó, FGA 14 là kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các sản phẩm có diện tích hút vừa và nhỏ.
1. Vacuum Pad FGA là gì?
Vacuum Pad FGA là dòng giác hút chân không dạng bellows, có cấu tạo khoảng 1.5 nếp gấp. Thiết kế này cho phép giác hút có độ đàn hồi và hành trình nhất định khi tiếp xúc với sản phẩm.
So với giác hút phẳng thông thường, cấu trúc bellows giúp vacuum pad FGA:
- Dễ thích ứng với bề mặt không đồng đều.
- Có khả năng bù sai lệch vị trí khi robot tiếp cận sản phẩm.
- Tạo chuyển động đàn hồi khi hút.
- Hạn chế tác động trực tiếp lên sản phẩm.
- Phù hợp với các ứng dụng gắp sản phẩm cần thao tác nhẹ nhàng.
Các dòng FGA 1.5 tầng được sử dụng cho nhiều ngành như cơ khí, nhựa, bao bì, laminate và tự động hóa công nghiệp.
2. Núm hút chân không FGA 14
Núm hút chân không FGA 14 có kích thước danh nghĩa khoảng 14 mm, thuộc nhóm vacuum pad nhỏ trong series FGA.
Theo thông số kỹ thuật tham khảo của dòng FGA 14 NBR, giác hút có đường kính thiết kế khoảng 14 mm, chiều cao khoảng 15,5 mm và hành trình khoảng 5 mm. Ở mức chân không -600 mbar, lực hút lý thuyết được công bố khoảng 1,2 N trên bề mặt khô, phẳng và kín. Giá trị này chưa bao gồm hệ số an toàn.


Thông số tham khảo FGA 14
| Thông số | FGA 14 |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 14 mm |
| Kiểu giác hút | Bellows 1.5 tầng |
| Vật liệu phổ biến | NBR |
| Độ cứng tham khảo | 55 Shore A |
| Chiều cao | 15,5 mm |
| Hành trình | khoảng 5 mm |
| Lực hút tại -600 mbar | khoảng 1,2 N |
| Khối lượng | khoảng 1,1 g |
| Bán kính bề mặt lồi tối thiểu | khoảng 12,5 mm |
| Kết nối | Tùy loại đầu nối |
Các thông số trên là thông số tham khảo của một cấu hình FGA 14 cụ thể; lực hút thực tế còn phụ thuộc vật liệu giác hút, áp suất chân không, bề mặt sản phẩm và điều kiện vận hành.
3. Cấu tạo đặc biệt của giác hút FGA 14
Điểm khác biệt của FGA 14 nằm ở thiết kế dạng 1.5 bellows.
Phần thân dạng nếp gấp cho phép giác hút co giãn theo phương trục khi tiếp xúc với sản phẩm.
Điều này mang lại một số lợi ích trong hệ thống robot:
Robot tiếp cận → FGA 14 tiếp xúc → thân bellows co lại → tạo lực ép nhẹ → tạo chân không → giữ sản phẩm
Nhờ khả năng đàn hồi, vacuum pad có thể bù một phần sai lệch về chiều cao giữa đầu gắp và sản phẩm.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng trên các cơ cấu robot hoặc máy tự động có tốc độ chuyển động cao.
4. Các mã trong Series Vacuum Pad FGA
Series vacuum pad FGA có nhiều kích thước khác nhau, giúp người dùng lựa chọn giác hút theo trọng lượng và diện tích bề mặt sản phẩm.
Các mã phổ biến gồm:
| Mã Vacuum Pad | Kích thước danh nghĩa |
| FGA 11 | 11 mm |
| FGA 14 | 14 mm |
| FGA 16 | 16 mm |
| FGA 20 | 20 mm |
| FGA 22 | 22 mm |
| FGA 25 | 25 mm |
| FGA 33 | 33 mm |
| FGA 43 | 43 mm |
| FGA 53 | 53 mm |
| FGA 63 | 63 mm |
| FGA 78 | 78 mm |
Các tài liệu kỹ thuật của series FGA cũng thể hiện nhóm kích thước từ FGA 11 đến FGA 78 và các thông số lực hút tương ứng.
5. So sánh các kích thước Vacuum Pad FGA
Kích thước giác hút càng lớn thì diện tích hút lý thuyết càng lớn, từ đó có khả năng tạo lực giữ cao hơn khi điều kiện chân không và bề mặt tương đương.
| Model | Kích thước | Lực hút tham khảo tại -600 mbar* |
| FGA 11 | 11 mm | 0,95 N |
| FGA 14 | 14 mm | 1,20 N |
| FGA 16 | 16 mm | 2,30 N |
| FGA 20 | 20 mm | 4,70 N |
| FGA 22 | 22 mm | 5,70 N |
| FGA 25 | 25 mm | 5,30 N |
| FGA 33 | 33 mm | 13,60 N |
| FGA 43 | 43 mm | 22,80 N |
| FGA 53 | 53 mm | 51,30 N |
| FGA 63 | 63 mm | 85,00 N |
| FGA 78 | 78 mm | 137,40 N |
* Các giá trị trên là giá trị lý thuyết tham khảo, điều kiện đo và cấu hình vật liệu cần được kiểm tra theo từng phiên bản sản phẩm. Một số catalog công bố lực hút của FGA tại -600 mbar trên bề mặt khô, phẳng và kín, không bao gồm hệ số an toàn.
Lưu ý: Không nên lấy trực tiếp các giá trị trên để xác định tải trọng nâng an toàn. Khi thiết kế đầu gắp cần tính đến hướng lực, gia tốc robot, độ nhám bề mặt, độ kín, rò khí và hệ số an toàn.
6. FGA 14 phù hợp với sản phẩm nào?
Giác hút FGA 14 phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ đến vừa, đặc biệt khi không gian lắp đặt trên đầu gắp bị hạn chế.
Một số ứng dụng phổ biến:
Gắp linh kiện nhựa
FGA 14 có thể sử dụng để gắp các chi tiết nhựa trong dây chuyền ép nhựa hoặc lắp ráp.
Gắp linh kiện điện tử
Kích thước nhỏ giúp FGA 14 phù hợp với các đầu gắp có nhiều điểm hút.
Gắp chi tiết cơ khí
Có thể sử dụng để gắp các chi tiết kim loại nhỏ, phôi hoặc sản phẩm sau gia công nếu bề mặt đủ kín.
Gắp bao bì
Thiết kế bellows 1.5 tầng giúp giác hút có khả năng thích ứng với một số bề mặt không hoàn toàn phẳng.
Robot Pick & Place
FGA 14 có thể được bố trí trên đầu gắp robot để thực hiện thao tác:
Pick → Lift → Move → Place
7. Ưu điểm của Vacuum Pad FGA 14
Thiết kế nhỏ gọn
Đường kính khoảng 14 mm giúp FGA 14 phù hợp với những đầu gắp có không gian bố trí hạn chế.
Dạng bellows 1.5 tầng
Thiết kế bellows tạo độ đàn hồi và hành trình nhất định, hỗ trợ việc tiếp xúc với sản phẩm.
Thích ứng bề mặt
Giác hút bellows có khả năng thích ứng tốt hơn với một số bề mặt không đồng đều so với giác hút phẳng thông thường.
Trọng lượng nhẹ
Khối lượng của một phiên bản FGA 14 NBR được công bố khoảng 1,1 g, phù hợp với các đầu gắp yêu cầu giảm khối lượng.
Có nhiều lựa chọn vật liệu
Tùy ứng dụng, dòng FGA có thể được cung cấp với các vật liệu như NBR, cao su tự nhiên, silicone và một số vật liệu chuyên dụng. Tài liệu của Schmalz cũng liệt kê các tùy chọn vật liệu cho FGA 14.
8. Lựa chọn vật liệu Vacuum Pad FGA
Việc lựa chọn vật liệu rất quan trọng vì cùng một kích thước FGA nhưng các loại vật liệu khác nhau có thể phù hợp với những môi trường khác nhau.
FGA NBR
NBR là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp thông thường.
Phù hợp với:
- Chi tiết cơ khí.
- Nhựa.
- Kim loại.
- Bao bì.
- Dây chuyền tự động hóa.
FGA Silicone
Silicone phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu mềm hoặc yêu cầu đặc tính vật liệu riêng.
Một số phiên bản silicone còn có lựa chọn phù hợp với ngành thực phẩm hoặc ứng dụng cần vật liệu đặc biệt. Ví dụ, FGA 14 silicone metal-detectable được công bố có đặc tính tương thích FDA.
FGA chịu nhiệt
Một số phiên bản FGA được sản xuất bằng vật liệu chịu nhiệt, phục vụ những ứng dụng có nhiệt độ làm việc cao hơn. FGA 14 HT1-60 là một ví dụ với vật liệu chịu nhiệt HT1.
9. Cách lựa chọn FGA 14 hay FGA 16, FGA 20?
Đây là câu hỏi thường gặp khi thiết kế đầu gắp.
Không nên chỉ lựa chọn theo kích thước sản phẩm mà cần xem xét:
- Trọng lượng sản phẩm.
- Diện tích bề mặt có thể hút.
- Độ phẳng của bề mặt.
- Vật liệu sản phẩm.
- Áp suất chân không.
- Hướng nâng.
- Tốc độ robot.
- Gia tốc và lực quán tính.
- Số lượng giác hút.
Ví dụ:
FGA 14: phù hợp khi cần giác hút nhỏ gọn.
FGA 16 – FGA 20: phù hợp khi cần tăng diện tích hút nhưng vẫn muốn giữ kích thước đầu gắp tương đối nhỏ.
FGA 22 – FGA 25: phù hợp với các sản phẩm có diện tích tiếp xúc lớn hơn.
FGA 33 trở lên: phù hợp với những ứng dụng cần lực hút lớn hơn và có đủ không gian lắp đặt.
Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên thử nghiệm thực tế và tính toán hệ số an toàn.
10. Nguyên lý tính lực hút của Vacuum Pad FGA
Lực hút lý thuyết của giác hút có thể được hiểu theo công thức:
F = ΔP × A
Trong đó:
- F: lực hút.
- ΔP: chênh lệch áp suất.
- A: diện tích hút hiệu dụng.
Ví dụ, khi tăng đường kính giác hút, diện tích hút tăng theo bình phương đường kính. Vì vậy, việc chuyển từ FGA 14 lên FGA 20 không chỉ đơn giản là tăng kích thước khoảng 43%, mà diện tích hút lý thuyết tăng đáng kể.
Tuy nhiên, lực hút thực tế còn chịu ảnh hưởng của:
- Rò khí.
- Độ nhám bề mặt.
- Độ cong.
- Độ cứng của sản phẩm.
- Vật liệu giác hút.
- Áp suất chân không thực tế.
- Hướng chuyển động.
- Gia tốc robot.
Vì vậy, lực hút lý thuyết không đồng nghĩa với tải trọng nâng an toàn.
11. Đầu nối sử dụng cho Vacuum Pad FGA
Vacuum pad FGA có thể kết hợp với nhiều loại vacuum pad fitting / suction cup nipple tùy theo kích thước giác hút và kiểu ren.
Các nhóm đầu nối phổ biến bao gồm:
- M5.
- G1/8″.
- G1/4″.
Theo tài liệu kỹ thuật, các FGA kích thước nhỏ như FGA 11, FGA 14, FGA 16, FGA 20 và FGA 22 có thể sử dụng nhóm đầu nối S016; các kích thước lớn hơn như FGA 33, FGA 43, FGA 53 và FGA 63 sử dụng nhóm S018; FGA 78 sử dụng nhóm S019.
Do đó, khi đặt mua núm hút FGA 14, cần kiểm tra đồng thời:
Model giác hút + vật liệu + kiểu đầu nối + ren kết nối
để đảm bảo lắp đúng với hệ thống.
12. Vacuum Pad FGA dùng trong robot gắp
Trong một đầu gắp robot, vacuum pad là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Một hệ thống hoàn chỉnh thường gồm:
Máy nén khí → Ejector tạo chân không → Van điều khiển → Ống chân không → Đầu nối → Vacuum Pad FGA → Sản phẩm
Tùy ứng dụng, đầu gắp có thể sử dụng:
- 1 giác hút.
- 2 giác hút.
- 4 giác hút.
- 6 giác hút.
- 8 giác hút.
- Hoặc nhiều giác hút hơn.
Việc sử dụng nhiều giác hút giúp phân bố lực giữ lên nhiều vị trí của sản phẩm, đặc biệt hữu ích đối với sản phẩm dạng tấm hoặc sản phẩm có kích thước lớn.
13. Những lưu ý khi sử dụng FGA 14
Để hệ thống hoạt động ổn định, cần chú ý:
1. Không vượt quá tải trọng thiết kế
Lực hút công bố là lực hút lý thuyết, không phải tải trọng nâng an toàn.
2. Kiểm tra bề mặt sản phẩm
Bề mặt quá nhám, nhiều bụi hoặc xốp có thể gây rò khí.
3. Kiểm tra chân không
Nếu mức chân không không đạt yêu cầu, cần kiểm tra:
- Ejector.
- Đường ống.
- Đầu nối.
- Van.
- Vacuum pad.
4. Kiểm tra giác hút định kỳ
Giác hút bằng cao su có thể bị:
- Lão hóa.
- Cứng hóa.
- Nứt.
- Biến dạng.
- Mòn mép hút.
Khi đó nên thay mới để đảm bảo độ kín.
14. Bảng lựa chọn nhanh Series FGA
| Nhu cầu | Model tham khảo |
| Giác hút rất nhỏ | FGA 11 |
| Giác hút nhỏ | FGA 14 |
| Tăng diện tích hút nhẹ | FGA 16 |
| Kích thước trung bình | FGA 20 |
| Kích thước trung bình | FGA 22 |
| Diện tích hút lớn hơn | FGA 25 |
| Cần lực hút cao hơn | FGA 33 |
| Sản phẩm lớn hơn | FGA 43 |
| Sản phẩm lớn | FGA 53 |
| Sản phẩm lớn, cần lực hút cao | FGA 63 |
| Sản phẩm lớn, diện tích hút lớn | FGA 78 |
Đây chỉ là bảng định hướng. Model phù hợp cần được xác định dựa trên trọng lượng, bề mặt và điều kiện vận hành thực tế.
15. Mua Vacuum Pad FGA 14 tại Taizen
Vacuum Pad FGA 14 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống gắp chân không cần giác hút nhỏ, có độ đàn hồi và khả năng thích ứng với bề mặt sản phẩm.
Taizen cung cấp các dòng giác hút chân không, vacuum pad, núm hút chân không và phụ kiện khí nén phục vụ cho máy tự động hóa, robot gắp và hệ thống Pick & Place.
Ngoài FGA 14, khách hàng có thể lựa chọn các kích thước khác trong series:
FGA 11 – FGA 14 – FGA 16 – FGA 20 – FGA 22 – FGA 25 – FGA 33 – FGA 43 – FGA 53 – FGA 63 – FGA 78.
Nếu chưa xác định được kích thước, khách hàng có thể cung cấp hình ảnh sản phẩm, kích thước, trọng lượng và yêu cầu gắp, từ đó lựa chọn vacuum pad phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp về Vacuum Pad FGA 14
FGA 14 là gì?
FGA 14 là giác hút chân không dạng bellows 1.5 tầng, có kích thước danh nghĩa khoảng 14 mm, được sử dụng trong các hệ thống robot gắp và tự động hóa.
FGA 14 có nâng được bao nhiêu kg?
Không thể quy đổi trực tiếp lực hút lý thuyết thành tải trọng nâng an toàn. Với phiên bản FGA 14 NBR, lực hút lý thuyết tại -600 mbar được công bố khoảng 1,2 N trên bề mặt khô, phẳng và kín. Khi thiết kế thực tế cần áp dụng hệ số an toàn và xét đến hướng lực, gia tốc, độ kín và bề mặt sản phẩm.
FGA 14 và FGA 16 khác nhau thế nào?
FGA 16 có đường kính lớn hơn FGA 14 nên diện tích hút lớn hơn và trong cùng điều kiện có thể tạo lực hút cao hơn. Tuy nhiên FGA 14 có lợi thế về kích thước nhỏ gọn.
FGA 14 dùng vật liệu gì?
Tùy phiên bản, FGA 14 có thể được sản xuất bằng NBR, cao su tự nhiên, silicone hoặc vật liệu chuyên dụng khác.
FGA 14 có dùng cho robot được không?
Có. FGA 14 phù hợp với nhiều ứng dụng robot gắp, Pick & Place, máy cấp phôi và dây chuyền tự động hóa.
Kết luận
Vacuum Pad FGA 14 là một trong những kích thước phổ biến của dòng giác hút chân không FGA 1.5 tầng. Thiết kế nhỏ gọn, có độ đàn hồi và khả năng thích ứng bề mặt giúp FGA 14 phù hợp với nhiều ứng dụng gắp sản phẩm trong tự động hóa.
Khi lựa chọn vacuum pad, không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Cần đồng thời xem xét trọng lượng sản phẩm, bề mặt tiếp xúc, áp suất chân không, hướng nâng, tốc độ robot và số lượng giác hút để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Các model FGA phổ biến:
FGA 11 | FGA 14 | FGA 16 | FGA 20 | FGA 22 | FGA 25 | FGA 33 | FGA 43 | FGA 53 | FGA 63 | FGA 78
SEO Meta Title
Vacuum Pad FGA 14 | Giác Hút Chân Không FGA Series
SEO Meta Description
Vacuum Pad FGA 14 – giác hút chân không bellows 1.5 tầng dùng cho robot, máy Pick & Place và tự động hóa. Đầy đủ FGA 11, 14, 16, 20, 22, 25, 33, 43, 53, 63, 78.
Từ khóa chính:
vacuum pad FGA 14
Từ khóa phụ:
vacuum pad FGA, giác hút FGA 14, núm hút FGA 14, giác hút chân không FGA 14, vacuum cup FGA 14, FGA 11, FGA 14, FGA 16, FGA 20, FGA 22, FGA 25, FGA 33, FGA 43, FGA 53, FGA 63, FGA 78, giác hút chân không robot, núm hút chân không, pad hút chân không.










